mausoleum at halicarnasus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lăng mộ Halicarnassus: Một lăng mộ bằng đá cẩm thạch trắng, cao 140 feet (khoảng 43 mét), được xây dựng vào năm 352 trước Công nguyên tại thành phố Halicarnassus (nay Bodrum, Thổ Nhĩ Kỳ) để tưởng nhớ vua Mausolus. Công trình này đã bị phá hủy vào năm 1402 sau Công nguyên. Đây một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Lăng mộ Halicarnassus được coi một trong những thành tựu kiến trúc vĩ đại nhất của thế giới cổ đại.)
  • (Du khách ngày nay chỉ có thể nhìn thấy tàn tích của lăng mộ HalicarnassusThổ Nhĩ Kỳ ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as grand as the mausoleum at Halicarnassus": (thành ngữ so sánh) dùng để chỉ một công trình hoặc vật đó cực kỳ đồ sộ sang trọng.

    • The new palace was built as grand as the mausoleum at Halicarnassus, with towering marble columns. (Cung điện mới được xây dựng đồ sộ như lăng mộ Halicarnassus, với những cột đá cẩm thạch cao vút.)
  • "a modern-day mausoleum at Halicarnassus": (ẩn dụ) dùng để chỉ một lăng tẩm hoặc tòa nhà rất lớn xa hoa.

    • The billionaire's tomb was designed as a modern-day mausoleum at Halicarnassus, covered in gold and precious stones. (Lăng mộ của tỷ phú được thiết kế như một lăng mộ Halicarnassus thời hiện đại, phủ đầy vàng đá quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Mausoleum (danh từ chung): lăng mộ, công trình xây dựng lớn dùng để chôn cất người chết.

    • The emperor's mausoleum was guarded by stone lions. (Lăng mộ của hoàng đế được canh giữ bởi những con sư tử đá.)
  • Halicarnassus (danh từ riêng): tên cổ của thành phố Bodrum ngày nay.

Từ đồng nghĩa
  • Tomb of Mausolus: mộ của vua Mausolus (tên gọi khác của lăng mộ này).
  • Seven Wonders of the Ancient World: Bảy kỳ quan thế giới cổ đại (trong đó lăng mộ Halicarnassus).
Các cụm từ liên quan
  • "the mausoleum at Halicarnassus was built": lăng mộ Halicarnassus được xây dựng.

    • The mausoleum at Halicarnassus was built by the wife of King Mausolus. (Lăng mộ Halicarnassus được xây dựng bởi vợ của vua Mausolus.)
  • "ruins of the mausoleum at Halicarnassus": tàn tích của lăng mộ Halicarnassus.

    • The ruins of the mausoleum at Halicarnassus are a popular archaeological site. (Tàn tích của lăng mộ Halicarnassus một địa điểm khảo cổ nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as the mausoleum at Halicarnassus": rất cổ xưa, lâu đời.

    • This tradition is as old as the mausoleum at Halicarnassus. (Truyền thống này cổ xưa như lăng mộ Halicarnassus.)
  • "a monument like the mausoleum at Halicarnassus": một công trình kỳ vĩ, đáng nhớ.

    • Their love built a monument like the mausoleum at Halicarnassus, lasting through centuries. (Tình yêu của họ đã xây dựng một công trình kỳnhư lăng mộ Halicarnassus, tồn tại qua nhiều thế kỷ.)